Cáp chịu nhiệt cao, cáp xoắn đôi bọc Teflon 5x2x0.08 500V 105°C
Cáp chịu nhiệt cao, cáp xoắn đôi bọc Teflon 5x2x0.08 500V 105°C – Dây dẫn đồng mạ bạc SPC 7/0.12, cách điện bằng hợp chất FEP, 5 cặp xoắn, lớp bọc lưới bằng dây đồng mạ thiếc phủ 85%, vỏ bọc bằng hợp chất TPE màu đen.
Cáp đa cặp chịu nhiệt độ cao này có năm cặp dây dẫn xoắn 0,08mm² trong thiết kế nhỏ gọn, lý tưởng cho các ứng dụng đo lường và truyền tín hiệu. Mỗi dây dẫn sử dụng đồng mạ bạc SPC với cấu trúc bện 7/0,12, mang lại khả năng dẫn điện, chống ăn mòn và khả năng hàn tuyệt vời. Lớp cách điện FEP cung cấp các đặc tính điện môi và độ ổn định nhiệt vượt trội. Năm cặp dây được xoắn riêng lẻ để tối ưu hóa khả năng loại bỏ nhiễu và duy trì tính toàn vẹn tín hiệu. Lớp lưới bện bằng dây đồng mạ thiếc với độ phủ 85% cung cấp khả năng bảo vệ EMI toàn diện. Vỏ bọc TPE màu đen mang lại độ bền, tính linh hoạt và khả năng chống hóa chất. Được đánh giá ở mức 500V và 105°C, cấu hình 5x2x0,08 này lý tưởng cho việc định tuyến tín hiệu mật độ cao trong các hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp yêu cầu hiệu suất đáng tin cậy ở nhiệt độ cao.


Các tính năng chính và ưu điểm kỹ thuật
-
5 cặp dây xoắn x 0,08mm² trong cấu hình đa cặp nhỏ gọn
-
Dây dẫn đồng mạ bạc SPC 7/0.12 cho độ dẫn điện cao và khả năng chống ăn mòn.
-
Lớp cách nhiệt FEP đảm bảo độ ổn định nhiệt và hiệu suất điện môi.
-
Xoắn từng cặp riêng lẻ để loại bỏ nhiễu xuyên âm
-
Tổng thể, lớp lưới bện TCWB có độ che phủ 85% để bảo vệ khỏi nhiễu điện từ (EMI).
-
Vỏ bọc TPE màu đen bền chắc và linh hoạt.
-
Điện áp định mức 500V cho các ứng dụng đo lường.
-
Hoạt động liên tục ở 105°C
Thông số kỹ thuật và cấu trúc
| Tham số | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu | Cáp xoắn đôi chịu nhiệt cao có lớp chắn |
| Cấu hình | 5 cặp x 2 x 0,08mm² |
| Nhạc trưởng | Đồng mạ bạc SPC 7/0.12 |
| Cách nhiệt | Hợp chất FEP |
| Cấu trúc cặp | Cặp xoắn |
| Màn hình tổng quan | Dây bện bằng đồng mạ thiếc, độ phủ 85%. |
| Vỏ bọc | Hợp chất TPE, màu đen |
| Điện áp định mức | 500V |
| Xếp hạng nhiệt độ | 105°C |
Tại sao nên chọn cáp xoắn đôi chịu nhiệt cao của chúng tôi?
Chúng tôi chuyên sản xuất cáp đa cặp chịu nhiệt độ cao cho các ứng dụng đo lường đòi hỏi khắt khe. Thiết kế 5x2x0.08 của chúng tôi kết hợp dây dẫn SPC với lớp cách điện FEP để đảm bảo tính toàn vẹn tín hiệu ở nhiệt độ cao. Cấu trúc bện 7/0.12 đảm bảo tính linh hoạt khi lắp đặt trong không gian hẹp. Việc xoắn từng cặp riêng lẻ giúp loại bỏ nhiễu xuyên kênh. Lớp chắn bện TCWB với độ phủ 85% cung cấp khả năng bảo vệ EMI mạnh mẽ. Vỏ bọc TPE mang lại độ bền tuyệt vời trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt. Là nhà sản xuất chuyên nghiệp, chúng tôi kiểm soát tất cả các giai đoạn sản xuất, cung cấp cấu hình tùy chỉnh và hỗ trợ kỹ thuật cho các yêu cầu đo lường cụ thể của bạn.
Các ứng dụng điển hình – Giải quyết các thách thức công nghiệp quan trọng
-
Kiểm soát quy trình công nghiệp:Cung cấp khả năng truyền tín hiệu đa kênh cho các cảm biến và bộ phát trong môi trường nhiệt độ cao.
-
Thiết bị kiểm tra và đo lường:Cung cấp các kết nối đáng tin cậy cho các hệ thống thu thập dữ liệu yêu cầu nhiều kênh tín hiệu.
-
Hệ thống tự động hóa:Cho phép định tuyến đa tín hiệu nhỏ gọn trong các tủ điều khiển công nghiệp với nhiệt độ môi trường xung quanh cao.
-
Phản hồi từ robot:Cung cấp tín hiệu bộ mã hóa và cảm biến trong hệ thống robot gần nguồn nhiệt.
-
Hệ thống điều khiển HVAC:Cung cấp hệ thống cáp đa cặp cho các cảm biến tự động hóa tòa nhà trong phòng máy.
-
Giám sát sản xuất điện:Hỗ trợ giám sát nhiệt độ và áp suất trong các ứng dụng tuabin và nồi hơi.
-
Thiết bị phòng thí nghiệm:Cung cấp khả năng truyền tín hiệu sạch cho thiết bị nghiên cứu hoạt động ở nhiệt độ cao.
- Yêu cầu mẫu và dữ liệu tuân thủ - Đánh giá cáp trong ứng dụng của bạn
-
Tải xuống thông số kỹ thuật - Thu thập dữ liệu hiệu suất điện đầy đủ
-
Liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi - Hãy thảo luận về các yêu cầu đấu dây điện của bạn.
-
Nhận báo giá cạnh tranh - Có sẵn các giải pháp OEM/ODM.



Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Ưu điểm của cấu tạo dây dẫn 7/0.12 là gì?
A: 7 sợi có đường kính 0,12mm mang lại độ linh hoạt tuyệt vời đồng thời duy trì các đặc tính điện ổn định để truyền tín hiệu đáng tin cậy trong cấu hình nhiều cặp.
Câu 2: Tại sao vật liệu cách nhiệt FEP được lựa chọn cho các ứng dụng nhiệt độ cao?
A: FEP có độ ổn định nhiệt vượt trội, đặc tính điện môi tuyệt vời và khả năng kháng hóa chất, duy trì hiệu suất ở nhiệt độ 105°C trở lên.
Câu 3: Độ phủ bện TCWB 85% mang lại lợi ích gì?
A: Lớp bện bằng đồng mạ thiếc với độ phủ 85% giúp bảo vệ hiệu quả khỏi nhiễu điện từ (EMI) đồng thời vẫn duy trì được độ linh hoạt, chống lại nhiễu điện từ từ bên ngoài.
Câu 4: Mục đích của việc xoắn từng cặp dây riêng lẻ là gì?
A: Việc xoắn từng cặp dây giúp triệt tiêu nhiễu điện từ và giảm nhiễu xuyên âm giữa các cặp dây liền kề, đảm bảo tính toàn vẹn tín hiệu trong các ứng dụng đa kênh.
Câu 5: Loại cáp này có phù hợp cho các ứng dụng uốn cong liên tục không?
A: Loại cáp này được thiết kế để lắp đặt cố định và uốn cong không thường xuyên. Đối với các ứng dụng uốn cong liên tục, vui lòng liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn về các tùy chọn cáp động.




