Cáp nguồn silicon dẻo HEAT 180 SIHF 7G1.5 | Tuân thủ tiêu chuẩn EN 50525-2-83
Cáp nguồn silicon dẻo HEAT 180 SIHF: Nguồn điện đa năng cho hệ thống công nghiệp
Của chúng tôiCáp nguồn silicon dẻo HEAT 180 SIHFTRONGCấu hình 7G1.5Cung cấp sự cân bằng tối ưu giữa số lượng dây dẫn và thiết kế nhỏ gọn cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Loại cáp tuân thủ tiêu chuẩn này có các đặc điểm sau:7 dây dẫn nguồn (mỗi dây 1,5mm²) cộng với một dây dẫn bảo vệ.được chế tạo với chất liệu cao cấp.Vật liệu TC/SIL/SILĐã được chứng nhận.không chứa halogen (IEC 60754), phát rakhông có khí ăn mòn, VàChống cháy (IEC 60332)Nó hoạt động đáng tin cậy từ-60℃ đến +180℃Tại300/500VVới mộtĐường kính ngoài 10,4mmVàdây dẫn màu đen được đánh sốLoại cáp này cung cấp khả năng phân phối điện năng một cách có hệ thống chomáy móc công nghiệp, hệ thống điều khiển và thiết bị điệnđòi hỏi nhiều mạch điện trong môi trường nhiệt độ cao.


CÁC TÍNH NĂNG CHÍNH VÀ ƯU ĐIỂM KỸ THUẬT
✔Tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn- Được sản xuất theoEN 50525-2-83Được chứng nhận về khả năng hoạt động không chứa halogen, không phát thải khí ăn mòn và khả năng chống cháy.
✔Cấu hình tối ưu-7 dây dẫn điện + dây dẫn bảo vệCung cấp khả năng phân phối điện linh hoạt cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
✔Phạm vi nhiệt độ vượt trội- Hoạt động từ-60℃ đến +180℃với độ linh hoạt và tính cách nhiệt được duy trì
✔Tăng cường an toàn-Hợp chất silicon không chứa halogenĐảm bảo giảm thiểu tối đa lượng khí độc phát thải trong trường hợp hỏa hoạn.
✔Dễ dàng lắp đặt-Các dây dẫn màu đen được đánh sốĐơn giản hóa việc nhận dạng mạch và giảm lỗi đấu dây.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & CẤU TRÚC
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | EN 50525-2-83, IEC 60228 Loại 5, IEC 60754-1/2, IEC 60332-1-2 |
| Cấu hình | 7G1.5 (7 lõi nguồn + dây dẫn bảo vệ) |
| Nhạc trưởng | TC (Đồng mạ thiếc, 48/0.20) - Loại 5 |
| Cách nhiệt | SIL (Hợp chất dẻo silicon) - Đen (được đánh số), Vàng lục |
| Vỏ bọc | SIL (Hợp chất dẻo silicon) - Màu nâu đỏ |
| Đường kính dây | 2,7mm (dây dẫn cách điện riêng lẻ) |
| Đường kính tổng thể | 10,4mm |
| Điện áp định mức | 300/500V |
| Phạm vi nhiệt độ | -60℃ đến +180℃ |
| Điện áp thử nghiệm | 2000V |
| Trọng lượng xấp xỉ | 200kg/km |
TẠI SAO NÊN CHỌN CÁP HEAT 180 SIHF 7G1.5 CỦA CHÚNG TÔI?
Chúng tôi chuyên sản xuất các loại cáp tuân thủ tiêu chuẩn, giúp đơn giản hóa việc lắp đặt công nghiệp đồng thời đảm bảo an toàn và độ tin cậy tối đa. Cáp HEAT 180 SIHF 7G1.5 của chúng tôi mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa số lượng dây dẫn và kích thước cáp, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu nhiều mạch điện mà không gây cồng kềnh quá mức. Các dây dẫn được đánh số giúp dễ dàng nhận biết trong quá trình lắp đặt và bảo trì, trong khi cấu trúc không chứa halogen bảo vệ cả người và thiết bị. Với kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực phân phối điện công nghiệp, chúng tôi cung cấp các giải pháp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và mang lại độ tin cậy lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
CÁC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
•Máy móc công nghiệp- Kết nối nguồn đa mạch cho thiết bị sản xuất và hệ thống sản xuất
•Hệ thống điều khiển- Phân phối điện năng bên trong các tủ điều khiển và thiết bị điện.
•Lắp đặt điện- Hệ thống dây dẫn chịu nhiệt cao trong các cơ sở công nghiệp và tòa nhà thương mại.
•Thiết bị xử lý- Hệ thống dây điện cho tự động hóa công nghiệp và điều khiển quy trình
•Ứng dụng đặc biệt- Bất kỳ hệ thống lắp đặt nào yêu cầu phân phối điện đa mạch có tổ chức trong điều kiện nhiệt độ cao
CÁC CẤU HÌNH CÓ SẴN
Kích thước dây dẫn: 0,75mm², 1,0mm², 1,5mm², 2,5mm², 4,0mm², 6,0mm², 10,0mm², 16mm²
Số lượng lõi: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 16, 20, 24 lõi
Tùy chỉnhCó sẵn theo yêu cầu đối với các yêu cầu cụ thể của dự án.
- Yêu cầu mẫu và dữ liệu tuân thủ - Hãy thử nghiệm cáp nguồn 7 lõi của chúng tôi trong ứng dụng của bạn.
-
Tải xuống thông số kỹ thuật - Truy cập các tài liệu chứng nhận EN, IEC và các chứng nhận khác.
-
Liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi - Hãy thảo luận về các yêu cầu cấu hình cụ thể của bạn.
-
Nhận báo giá cạnh tranh - Bảng giá cho các kích thước và số lượng lõi khác nhau.



Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Cấu hình 7G1.5 có ưu điểm gì so với việc sử dụng các cáp riêng lẻ?
A: Cấu hình 7G1.5 hợp nhất 7 mạch nguồn cộng với dây nối đất vào một dây cáp duy nhất, giúp giảm thời gian lắp đặt, giảm thiểu sự lộn xộn và mang lại sự sắp xếp tốt hơn so với việc chạy nhiều dây cáp riêng lẻ.
Câu 2: Tại sao các dây dẫn được đánh số lại quan trọng đối với cáp nhiều lõi?
A: Các dây dẫn được đánh số cho phép nhận dạng nhanh chóng và chính xác từng mạch điện, giảm thiểu lỗi đấu dây trong quá trình lắp đặt và đơn giản hóa việc bảo trì và khắc phục sự cố trong suốt vòng đời sử dụng của cáp.
Câu 3: Đường kính ngoài 10,4mm so với các loại cáp đa lõi tương tự thì như thế nào?
A: Đường kính ngoài 10,4mm thể hiện thiết kế tối ưu, cung cấp khoảng cách giữa các dây dẫn và lớp cách điện phù hợp trong khi giảm thiểu kích thước tổng thể, giúp dễ dàng luồn qua ống dẫn và máng cáp hơn so với các loại cáp cồng kềnh khác.
Câu 4: Loại cáp này có thể dùng để kết nối nguồn điện cho động cơ không?
A: Vâng, dây dẫn 1,5mm² phù hợp với nhiều ứng dụng động cơ có công suất lên đến khoảng 1,5kW ở điện áp 400V, tuy nhiên cần kiểm tra các yêu cầu cụ thể của từng loại động cơ dựa trên khả năng chịu tải dòng điện của cáp ở nhiệt độ hoạt động.
Câu 5: Những thử nghiệm nào được thực hiện để đảm bảo khả năng chống cháy?
A: Cáp được kiểm tra theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2, bao gồm việc đưa mẫu cáp được lắp đặt theo chiều dọc tiếp xúc với nguồn lửa xác định và đo khoảng cách lan truyền ngọn lửa để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn chống cháy cần thiết.



