Cáp truyền dữ liệu tần số thấp | Cáp hàng không vũ trụ bện đồng mạ bạc 4x0,34mm²
CÁP TRUYỀN DỮ LIỆU TẦN SỐ THẤP: HIỆU SUẤT CHÍNH XÁC CHO CÁC ỨNG DỤNG QUAN TRỌNG
Của chúng tôiCáp truyền dữ liệu tần số thấpĐại diện cho tiêu chuẩn cao nhất về kết nối dữ liệu đáng tin cậy trong môi trường đòi hỏi khắt khe. Được thiết kế với4 lõi có tiết diện 0,34mm²và nâng caoXây dựng TC/FEP/SPCWB/FEPCáp này có các đặc điểm sau:bện dây đồng mạ bạc (SPCWB)Với khả năng sàng lọc vượt trội và đặc tính không từ tính. Thiết kế nhỏ gọn.Đường kính ngoài 4mmthiết kế vớiĐường kính dây riêng lẻ 1,2mmĐảm bảo hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng có không gian lưu trữ hạn chế đồng thời duy trì tính toàn vẹn dữ liệu vượt trội.hệ thống điều khiển hàng không vũ trụ, quốc phòng và công nghiệp.
CÁC TÍNH NĂNG CHÍNH VÀ ƯU ĐIỂM KỸ THUẬT
✔Khả năng chống nhiễu điện từ vượt trội- Lớp bện bằng đồng mạ bạc cung cấp độ phủ hơn 85%, mang lại khả năng chống nhiễu điện từ tuyệt vời.
✔Khả năng chịu nhiệt độ cao- Vận hành liên tục từ-65°C đến +200°Cvới lớp cách nhiệt FEP
✔Cấu trúc không từ tính- Lý tưởng cho các ứng dụng nhạy cảm cần loại bỏ nhiễu từ.
✔Tối ưu hóa tính toàn vẹn tín hiệu- Điện dung thấp và đặc tính điện ổn định đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy.
✔Nhỏ gọn và bền bỉ-Đường kính ngoài 4mmThiết kế này chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt đồng thời tiết kiệm không gian.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & CẤU TRÚC
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nhạc trưởng | 4x0,34mm² đồng mạ thiếc (19/0,15) |
| Cách nhiệt | FEP (Ethylene Propylene flo hóa) |
| Che chắn | SPCWB (Dây đồng mạ bạc bện) |
| Áo khoác ngoài | FEP |
| Đường kính dây riêng lẻ | 1,2mm |
| Đường kính tổng thể | 4mm ±0,1mm |
| Điện áp định mức | 300/500V |
| Xếp hạng nhiệt độ | -65°C đến +200°C |
TẠI SAO NÊN CHỌN CÁP TRUYỀN DỮ LIỆU CỦA CHÚNG TÔI?
Chúng tôi chuyên sản xuất cáp truyền dữ liệu độ tin cậy cao cho các ứng dụng quan trọng, nơi mà sự cố là điều không thể chấp nhận được. Cáp của chúng tôi trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Công nghệ bện đồng mạ bạc cung cấp hiệu quả chống nhiễu vượt trội trong khi vẫn duy trì đặc tính không nhiễm từ. Với kinh nghiệm sâu rộng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ và quốc phòng, chúng tôi cung cấp các giải pháp đáp ứng các tiêu chuẩn ngành khắt khe nhất và yêu cầu của khách hàng.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Diện tích phần /mm2 | Sự thi công / số / mm | Lớp cách nhiệt dày. Khoảng cách / mm | Điện trở của dây dẫn ở 20℃ / Ω/km Dây dẫn TC | Điện trở của dây dẫn ở 20℃ / Ω/km Dây dẫn SPC |
| 0,035 | 7/0.08 | 0,15 | 568 | 525 |
| 0,05 | 7/0.10 | 0,20 | 356 | 330 |
| 0,08 | 7/0.12 | 0,20 | 245 | 227 |
| 0,12 | 7/0.15 | 0,25 | 160 | 146 |
| 0,20 | 7/0.20 | 0,25 | 90,4 | 83,5 |
| 0,35 | 19/0.16 | 0,25 | 53.1 | 49,5 |
| 0,50 | 19/0.18 | 0,25 | 36,7 | 36.0 |
| 0,75 | 19/0.23 | 0,28 | 24,6 | 22,7 |
| 1.0 | 19/0.26 | 0,28 | 20.4 | 19.0 |
| 1,5 | 19/0.32 | 0,32 | 12.7 | 11.7 |
| 2.0 | 19/0.37 | 0,32 | 10.0 | 9,45 |
| 2,5 | 19/0.41 | 0,40 | 7,43 | 6,86 |
| 4.0 | 37/0.37 | 0,40 | 4,88 | 4,51 |
| 6.0 | 37/0.45 | 0,50 | 3.30 | 3.05 |
Ghi chú: Khi số lõi ≤7 lõi, độ dày vỏ ≥0,40mm; ≤19 lõi, độ dày vỏ ≥0,30mm; ≤37 lõi, độ dày vỏ ≥0,25mm
-
Yêu cầu mẫu thử miễn phí - Hãy thử nghiệm cáp dữ liệu của chúng tôi trong ứng dụng của bạn.
-
Tải xuống thông số kỹ thuật - Xem thông số kỹ thuật đầy đủ
-
Liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi - Thảo luận về các yêu cầu của dự án.
-
Nhận báo giá cạnh tranh - Có sẵn các giải pháp OEM/ODM.



Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Ưu điểm của dây bện bằng đồng mạ bạc trong truyền dữ liệu là gì?
A: Lớp mạ bạc mang lại khả năng dẫn điện vượt trội, hiệu suất tần số cao tốt hơn, khả năng chống ăn mòn được nâng cao và hiệu quả che chắn tuyệt vời cho các ứng dụng dữ liệu quan trọng.
Câu 2: Cáp này có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ nào?
A: Cáp hoạt động từ-65°C đến +200°CĐiều này giúp nó phù hợp với cả môi trường cực lạnh và cực nóng thường gặp trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.
Câu 3: Tại sao cấu trúc không nhiễm từ lại quan trọng?
A: Tính chất không nhiễm từ giúp ngăn ngừa sự nhiễu sóng đối với các thiết bị điện tử nhạy cảm và hệ thống la bàn, điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng hàng không vũ trụ và định vị.
Câu 4: Loại cáp này có thể sử dụng được trong môi trường có độ rung cao không?
A: Đúng vậy, cấu trúc chắc chắn với nhiều lớp FEP và lớp bện gia cường giúp nó phù hợp cho các ứng dụng có độ rung cao trong máy bay và máy móc công nghiệp.
Câu 5: Bạn cung cấp những tùy chọn tùy chỉnh nào?
A: Chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh hoàn toàn, bao gồm số lượng dây dẫn, các tùy chọn chống nhiễu, vật liệu vỏ bọc, màu sắc và các đặc tính điện cụ thể để đáp ứng chính xác yêu cầu của bạn.






