Cáp thiết bị phòng thí nghiệm – Cáp đa lõi chịu nhiệt độ cao không bọc chống nhiễu TC/FEP/SiR 4 x 24AWG 600V 200°C
Cáp thiết bị phòng thí nghiệm – Cáp đa lõi chịu nhiệt độ cao không bọc chống nhiễu TC/FEP/SiR 4 x 24AWG 600V 200°C, Dây dẫn: Đồng mạ thiếc TC 7/0.20, Cách điện: FEP, Không bọc chống nhiễu, Vỏ ngoài: Hợp chất cao su silicon dẻo SiR, Màu nâu đỏ
Cáp thiết bị phòng thí nghiệm này có cấu trúc đa lõi không bọc 4 x 24AWG được thiết kế để truyền tín hiệu đáng tin cậy trong môi trường nghiên cứu và thử nghiệm yêu cầu hoạt động liên tục ở 200°C. Các dây dẫn bằng đồng mạ thiếc TC sử dụng cấu trúc sợi mảnh 7/0.20, cung cấp độ linh hoạt và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời cho các kết nối thiết bị phòng thí nghiệm. Lớp cách điện FEP mang lại độ ổn định nhiệt, khả năng kháng hóa chất và đặc tính điện môi vượt trội ở nhiệt độ cao. Thiết kế không bọc mang lại trọng lượng nhẹ, cấu hình nhỏ gọn lý tưởng cho các ứng dụng không yêu cầu bảo vệ EMI hoặc cần độ linh hoạt tối đa. Vỏ bọc cao su silicon màu nâu đỏ cung cấp khả năng chịu nhiệt, độ linh hoạt vượt trội và vẻ ngoài đặc trưng giúp dễ dàng nhận dạng cáp trong các thiết lập phòng thí nghiệm nhiều cáp. Được đánh giá ở mức 600V, cáp tròn này lý tưởng cho các thiết bị phân tích, thiết bị thử nghiệm và các thiết lập phòng thí nghiệm yêu cầu kết nối nhiệt độ cao đáng tin cậy.
![]()
![]()
Các tính năng chính và ưu điểm kỹ thuật
-
4 dây đa lõi 24AWG cho tín hiệu phòng thí nghiệm đa kênh
-
Dây dẫn TC bằng đồng mạ thiếc, sợi mảnh 7/0.20, cho độ linh hoạt cao.
-
Vật liệu cách điện FEP mang lại sự ổn định nhiệt, khả năng kháng hóa chất và độ bền điện môi cao.
-
Thiết kế không có lớp chắn giúp giảm trọng lượng và tạo kiểu dáng nhỏ gọn.
-
Vỏ bọc cao su silicon SiR màu đỏ sẫm, chịu nhiệt đến 200°C.
-
Điện áp định mức 600V dành cho thiết bị phòng thí nghiệm.
-
Khả năng linh hoạt tuyệt vời cho việc cấu hình lại thiết bị thường xuyên.
-
Màu đỏ sẫm đặc trưng giúp nhận dạng cáp trong phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật và cấu trúc
| Tham số | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu | Cáp thiết bị phòng thí nghiệm |
| Cấu hình | 4 lõi x 24AWG |
| Nhạc trưởng | Đồng mạ thiếc TC, 7/0.20 |
| Cách nhiệt | Hợp chất FEP |
| Che chắn | Không được che chắn |
| Áo khoác | Hợp chất cao su silicon dẻo SiR, màu nâu đỏ. |
| Điện áp định mức | 600V |
| Xếp hạng nhiệt độ | 200°C liên tục |
Tại sao nên chọn cáp thiết bị phòng thí nghiệm không bọc chống nhiễu của chúng tôi?
Chúng tôi chuyên sản xuất cáp chịu nhiệt độ cao cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm đòi hỏi khắt khe. Thiết kế 4 x 24AWG này kết hợp lớp cách điện FEP với lớp vỏ silicon cho hiệu suất đáng tin cậy ở 200°C trong các thiết bị phân tích và thiết lập thử nghiệm. Dây dẫn đồng mạ thiếc 7/0.20 sợi mảnh cung cấp độ linh hoạt tuyệt vời cho việc cấu hình lại thiết bị thường xuyên. Cấu trúc không bọc chống nhiễu mang lại trọng lượng nhẹ, nhỏ gọn, lý tưởng cho các ứng dụng không yêu cầu bảo vệ EMI. Lớp vỏ silicon màu đỏ sẫm tạo nên vẻ ngoài đặc trưng giúp dễ dàng nhận biết trong các hệ thống cáp đa sợi, đồng thời mang lại khả năng chịu nhiệt vượt trội. Là nhà sản xuất chuyên nghiệp, chúng tôi kiểm soát tất cả các giai đoạn sản xuất, cung cấp cấu hình tùy chỉnh và hỗ trợ kỹ thuật cho các yêu cầu cụ thể của phòng thí nghiệm của bạn.
Ứng dụng điển hình – Giải quyết các thách thức quan trọng trong phòng thí nghiệm
-
Dụng cụ phân tích:Cung cấp các kết nối đáng tin cậy cho máy quang phổ, máy sắc ký và máy đo phổ khối lượng.
-
Thiết bị kiểm tra và đo lường:Cung cấp cáp mềm cho máy hiện sóng, máy phát tín hiệu và hệ thống thu thập dữ liệu.
-
Buồng môi trường:Cho phép truyền tín hiệu cho các cảm biến bên trong buồng thử nghiệm được kiểm soát nhiệt độ.
-
Thiết bị kiểm tra vật liệu:Cung cấp các khớp nối linh hoạt cho cảm biến biến dạng, máy đo độ giãn và thiết bị phân tích nhiệt.
-
Lò nghiên cứu:Cung cấp cáp chịu nhiệt cao cho các cặp nhiệt điện và cảm biến trong các thiết lập lò thí nghiệm.
-
Phòng thí nghiệm Đại học:Hỗ trợ các thiết lập thí nghiệm đa kênh yêu cầu kết nối linh hoạt, chịu nhiệt cao.
-
Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng:Cung cấp hệ thống dây dẫn đáng tin cậy cho thiết bị thử nghiệm trong các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng và kiểm định.
- Yêu cầu mẫu và dữ liệu tuân thủ - Đánh giá cáp trong ứng dụng của bạn
-
Tải xuống thông số kỹ thuật - Thu thập dữ liệu hiệu suất điện đầy đủ
-
Liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi - Hãy thảo luận về các yêu cầu đấu dây điện của bạn.
-
Nhận báo giá cạnh tranh - Có sẵn các giải pháp OEM/ODM.



Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Tại sao nên chọn cáp không bọc chống nhiễu cho các thiết bị phòng thí nghiệm?
A: Thiết kế không có lớp chắn mang lại trọng lượng nhẹ hơn, đường kính nhỏ hơn và chi phí thấp hơn khi không cần bảo vệ chống nhiễu điện từ, lý tưởng cho nhiều kết nối thiết bị phòng thí nghiệm.
Câu 2: Ưu điểm của cấu tạo dây dẫn 7/0.20 là gì?
A: 7 sợi cáp có đường kính 0,20mm mang lại sự linh hoạt tuyệt vời cho việc cấu hình lại thiết bị thường xuyên trong khi vẫn duy trì các đặc tính truyền tín hiệu ổn định.
Câu 3: Loại cáp này có khả năng chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
A: Hoạt động liên tục ở 200°C với lớp cách nhiệt FEP và vỏ silicon, thích hợp cho môi trường phòng thí nghiệm nhiệt độ cao và các chu kỳ khử trùng.
Câu 4: Tại sao lớp cách điện FEP được chỉ định cho cáp phòng thí nghiệm?
A: FEP có độ ổn định nhiệt vượt trội lên đến 200°C, khả năng kháng hóa chất đối với các dung môi trong phòng thí nghiệm và tổn hao điện môi thấp, đảm bảo truyền tín hiệu chính xác.
Câu 5: Màu đỏ sẫm của chiếc áo khoác có ý nghĩa gì?
A: Màu đỏ sẫm mang lại vẻ ngoài đặc trưng giúp dễ dàng nhận diện cáp trong các cơ sở nghiên cứu có nhiều cáp, giảm nhầm lẫn trong quá trình cấu hình lại thiết bị.

