Leave Your Message
Cáp PAS BS 5308 Phần 1 Loại 2 SIL/IS/OS/LSZH/SWA/LSZH (Chống cháy)
Cáp công nghiệp dầu khí
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
Tùy chỉnh cáp

Cáp PAS BS 5308 Phần 1 Loại 2 SIL/IS/OS/LSZH/SWA/LSZH (Chống cháy)

Cáp theo tiêu chuẩn PAS BS 5308 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu công khai.

để truyền tải tín hiệu liên lạc và điều khiển theo nhiều cách khác nhau.

các loại hình lắp đặt, bao gồm cả những loại được tìm thấy trong ngành hóa dầu.

ngành công nghiệp. Các tín hiệu có thể thuộc loại tương tự, dữ liệu hoặc thoại và

từ nhiều loại đầu dò khác nhau như áp suất, tiệm cận hoặc

micro. Phần 1 Cáp loại 2 được thiết kế để có chất lượng tốt hơn.

mức độ bảo vệ cơ học cần thiết hoặc trong trường hợp có

Chôn trực tiếp ở độ sâu thích hợp. Thích hợp cho vật liệu chống cháy.

Các thiết bị lắp đặt. Được kiểm tra riêng lẻ để tăng cường bảo mật tín hiệu.

    ỨNG DỤNG

    Cáp theo tiêu chuẩn PAS BS 5308 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu công khai.
    để truyền tải tín hiệu liên lạc và điều khiển theo nhiều cách khác nhau.
    các loại hình lắp đặt, bao gồm cả những loại được tìm thấy trong ngành hóa dầu.
    ngành công nghiệp. Các tín hiệu có thể thuộc loại tương tự, dữ liệu hoặc thoại và
    từ nhiều loại đầu dò khác nhau như áp suất, tiệm cận hoặc
    micro. Phần 1 Cáp loại 2 được thiết kế để có chất lượng tốt hơn.
    mức độ bảo vệ cơ học cần thiết hoặc trong trường hợp có
    Chôn trực tiếp ở độ sâu thích hợp. Thích hợp cho vật liệu chống cháy.
    Các thiết bị lắp đặt. Được kiểm tra riêng lẻ để tăng cường bảo mật tín hiệu.

    ĐẶC TRƯNG

    Điện áp định mức:Uo/U: 300/500V

    Nhiệt độ định mức:

    Nhiệt độ cố định: -40ºC đến +80ºC

    Nhiệt độ khi uốn cong: 0ºC đến +50ºC

    Bán kính uốn cong tối thiểu:12D

    SỰ THI CÔNG

    Nhạc trưởng

    0,5mm² - 0,75mm²: Dây dẫn đồng mềm loại 5

    Từ 1mm² trở lên: Dây dẫn đồng bện loại 2

    Cách nhiệt: Cao su silicon loại gốm

    Màn hình cá nhân và tổng thể: Băng keo nhôm/polyester (Al/PET)
    Dây xả: Đồng thiếc
    Áo khoác trong:LSZH (Ít khói, không halogen)
    Áo giáp:SWA (Giáp thép mạ kẽm)
    Vỏ bọc:LSZH (Ít khói, không halogen)
    Màu vỏĐỏ Đen

    Hình ảnh 16Hình ảnh 17
    công tydnitriển lãmhx3đóng góicn6quá trìnhywq

    Giới thiệu về cáp BS 5308 Phần 1 Loại 2 SIL/IS/OS/LSZH/SWA/LSZH (chống cháy)
    I. Tổng quan
    Cáp BS 5308 Phần 1 Loại 2 SIL/IS/OS/LSZH/SWA/LSZH (Chống cháy) phù hợp với các kịch bản yêu cầu nghiêm ngặt về khả năng chống cháy, v.v., và rất quan trọng trong xây dựng, công nghiệp và vận tải.
    II. Cấu trúc thành phần
    (I) Lớp cách điện SIL
    Cách điện tốt
    SIL có điện trở suất cao giúp ngăn ngừa rò rỉ dòng điện và đảm bảo truyền tải năng lượng. Nó hoạt động ổn định dưới các điện áp khác nhau.
    Khả năng chịu nhiệt cao và tính linh hoạt
    Nó có khả năng chịu được nhiệt độ cao và có tính linh hoạt cao, dễ dàng lắp đặt mà không ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt.
    (II) Lớp phân tách bên trong (IS)
    Phân tách và Bảo vệ
    IS ngăn cách SIL với các lớp khác, ngăn ngừa các phản ứng hóa học và bảo vệ tính toàn vẹn của SIL.
    Tính ổn định cấu trúc
    Nó có tác động làm giảm các lực tác động từ bên ngoài, giảm sự dịch chuyển bên trong và duy trì hiệu suất điện.
    (III) Lớp phân tách bên ngoài (OS)
    Bảo vệ bên ngoài
    Hệ điều hành OS ngăn chặn các tác nhân bên ngoài, bảo vệ các bộ phận bên trong và kéo dài tuổi thọ cáp.
    Phân tán căng thẳng
    Nó phân tán ứng suất khi dây cáp bị uốn cong hoặc chịu lực, làm giảm áp suất bên trong.
    (IV) Lớp vỏ LSZH
    Chống cháy và thân thiện với môi trường.
    LSZH thải ra ít khói và khí độc hơn trong đám cháy, giúp hỗ trợ công tác sơ tán và thân thiện với môi trường.
    Bảo vệ cơ học
    Nó bảo vệ chống lại các hư hỏng cơ học thông thường.
    (V) Giáp thép dây (SWA)
    Bảo vệ cơ học
    SWA bảo vệ cáp khỏi hư hỏng cơ học trong nhiều môi trường khác nhau.
    Che chắn điện từ
    Nó có khả năng chống nhiễu điện từ, giúp cải thiện chất lượng tín hiệu.
    III. Đặc tính hiệu năng
    (I) Khả năng chống cháy
    Khả năng chống cháy tốt
    Dây cáp này có thể duy trì tính toàn vẹn của mạch điện trong trường hợp hỏa hoạn, đảm bảo các thiết bị quan trọng hoạt động.
    Ngăn ngừa sự lan truyền lửa
    Nó có thể ngăn chặn sự lan rộng của ngọn lửa, nâng cao an toàn cho công trình.
    (II) Hiệu suất điện
    Truyền tải điện hiệu quả
    Công nghệ SIL cho phép truyền tải điện năng hiệu quả, giảm tổn thất trên quãng đường dài.
    Độ tin cậy cao - Khả năng cách điện cao
    SIL và IS đảm bảo khả năng cách điện ổn định trong môi trường điện phức tạp.
    (III) Khả năng thích ứng với môi trường
    Ít khói - Không halogen - Ưu điểm
    Nó không thải ra khói độc hại trong đám cháy, giúp bảo vệ tính mạng và môi trường.
    Dung sai phạm vi rộng
    Loại cáp này có thể thích ứng với nhiều môi trường khác nhau mà không ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu năng.
    (IV) Hiệu suất cơ học
    Độ bền và độ dẻo dai cao
    SWA và SIL mang lại cho cáp độ bền và độ dẻo dai để chịu được các tác động từ bên ngoài.
    Hiệu suất uốn tốt
    Cáp có thể uốn cong mà không ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu năng của lớp bên trong.
    IV. Lĩnh vực ứng dụng
    Lĩnh vực xây dựng
    Được sử dụng trong các mạch điện yêu cầu độ an toàn cao trong các tòa nhà để phòng cháy chữa cháy và đảm bảo an toàn.
    Lĩnh vực công nghiệp
    Truyền tải điện năng và tín hiệu trong môi trường công nghiệp với điều kiện phức tạp.
    Lĩnh vực vận tải
    Được ứng dụng tại các trung tâm giao thông để cải thiện an toàn phòng cháy chữa cháy và đảm bảo hoạt động của cơ sở.
    V. Lắp đặt và bảo trì
    (I) Điểm lắp đặt
    Lựa chọn phương pháp lát
    Có thể bố trí theo nhiều cách khác nhau. Các phương pháp khác nhau cần xem xét các yếu tố liên quan để tránh hư hỏng.
    Kiểm soát bán kính uốn
    Bán kính uốn cong của cáp phải được kiểm soát để tránh làm hỏng các lớp bên trong.
    (II) Các biện pháp phòng ngừa bảo trì
    Kiểm tra trực quan thường xuyên
    Thường xuyên kiểm tra hình thức bên ngoài của cáp, đặc biệt là các loại LSZH và SWA. Sửa chữa hư hỏng kịp thời.
    Phát hiện hiệu suất điện
    Thường xuyên kiểm tra hiệu suất điện. Nếu phát hiện bất thường, hãy tìm nguyên nhân gây ra lỗi và sửa chữa hoặc thay thế nếu cần.