Cáp TPV chống nhiễu | TC/FEP/TCWB/TPV 2x1.50mm² -40~+120℃
CÁP TPV CHỐNG NHIỄM: HIỆU SUẤT BỀN BỈ CHO MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP KHẮC NGHIỆT
Của chúng tôiCáp chống nhiễu TPVCung cấp khả năng truyền tải điện năng và tín hiệu đáng tin cậy trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đòi hỏi cả khả năng chịu nhiệt và bảo vệ điện từ. Loại cáp mạnh mẽ này có các đặc điểm sau:2 dây dẫn đồng mạ thiếc, mỗi dây có tiết diện 1,50mm²với19/0.32 mắc cạn, được bảo vệ bởiLớp cách điện FEP (đen/đỏ), lớp chắn TCWB (dây đồng mạ thiếc) toàn diện.vớiĐộ phủ sóng ≥80%và bền bỉVỏ ngoài TPVĐược đánh giá phù hợp cho các hoạt động từ...-40℃ đến +120℃với mộtĐiện áp thử nghiệm 2000V/phút, cái nàyCáp đường kính ngoài 6,4mmcung cấp giải pháp tối ưu chotự động hóa công nghiệp, thiết bị ngoài trời và ứng dụngTiếp xúc với sự thay đổi nhiệt độ, hóa chất và nhiễu điện từ.


CÁC TÍNH NĂNG CHÍNH VÀ ƯU ĐIỂM KỸ THUẬT
✔Phạm vi nhiệt độ rộng-Vỏ bọc TPVduy trì tính linh hoạt và hiệu suất từ-40℃ đến +120℃
✔Bảo vệ EMI hiệu quả-Bện TCWB với độ phủ ≥80%Cung cấp khả năng phòng thủ vững chắc chống lại nhiễu điện từ.
✔Độ bền được tăng cường-Vật liệu TPVSản phẩm có khả năng chống chịu tuyệt vời với dầu, hóa chất, tia cực tím và thời tiết.
✔Cách nhiệt đáng tin cậy-Lớp cách nhiệt FEPĐảm bảo tính chất điện ổn định trong toàn bộ phạm vi nhiệt độ.
✔Đảm bảo an toàn-Điện áp thử nghiệm 2000V/phútxác minh tính toàn vẹn của lớp cách nhiệt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & CẤU TRÚC
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Cấu hình | 2x1,50mm² |
| Nhạc trưởng | TC (Đồng mạ thiếc, 19/0.32) |
| Cách nhiệt | FEP (Ethylene Propylene flo hóa) - Đen, Đỏ |
| Đường kính dây | 2,25mm (dây dẫn cách điện riêng lẻ) |
| Che chắn | TCWB (Dây bện bằng đồng mạ thiếc, độ phủ ≥80%) |
| Vỏ bọc | TPV (Nhựa nhiệt dẻo lưu hóa) |
| Đường kính tổng thể | 6,4mm |
| Xếp hạng nhiệt độ | -40℃ đến +120℃ |
| Điện áp thử nghiệm | 2000V/phút |
TẠI SAO NÊN CHỌN CÁP CHỐNG NHIỄM TPV CỦA CHÚNG TÔI?
Chúng tôi chuyên sản xuất cáp cho các ứng dụng công nghiệp, nơi khả năng chống chịu môi trường cũng quan trọng như hiệu suất điện. Cáp bọc TPV của chúng tôi kết hợp các đặc tính điện môi tuyệt vời của lớp cách điện FEP với độ bền môi trường của lớp vỏ TPV, tạo ra một giải pháp hoạt động đáng tin cậy trong cả môi trường công nghiệp trong nhà và ngoài trời. Lớp bện đồng mạ thiếc cung cấp khả năng bảo vệ EMI hiệu quả mà không làm giảm độ linh hoạt, trong khi cấu trúc dây dẫn 19/0.32 mang lại sự cân bằng tối ưu giữa khả năng chịu dòng điện và khả năng uốn cong. Với kinh nghiệm sâu rộng trong tự động hóa công nghiệp và các ứng dụng môi trường khắc nghiệt, chúng tôi cung cấp các giải pháp giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
CÁC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
•Tự động hóa công nghiệp- Hệ thống điều khiển động cơ, đấu dây cảm biến và hệ thống tự động hóa nhà máy
•Thiết bị ngoài trời- Máy móc và thiết bị tiếp xúc với điều kiện thời tiết và nhiệt độ khắc nghiệt
•Hệ thống giao thông- Hệ thống dây điện xe cộ, hệ thống điều khiển đường sắt và thiết bị di động
•Năng lượng tái tạo- Hệ thống điều khiển năng lượng mặt trời và năng lượng gió tiếp xúc với các yếu tố môi trường.
•Kiểm soát quy trình- Các nhà máy công nghiệp có tiếp xúc với hóa chất hoặc biến động nhiệt độ lớn.
- Yêu cầu mẫu và dữ liệu tuân thủ - Hãy thử nghiệm cáp TPV của chúng tôi trong ứng dụng của bạn.
-
Tải xuống thông số kỹ thuật - Nhận dữ liệu hiệu suất đầy đủ
-
Liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi - Hãy thảo luận về các yêu cầu môi trường của bạn
-
Nhận báo giá cạnh tranh - Có sẵn các giải pháp OEM/ODM.



Câu hỏi thường gặp
Câu 1: TPV có những ưu điểm gì so với tấm lợp PVC hoặc PUR truyền thống?
MỘT:TPV cung cấp phạm vi nhiệt độ hoạt động vượt trội (-40℃ đến +120℃)Có khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, khả năng kháng hóa chất tốt mà không gặp vấn đề di chuyển chất hóa dẻo như PVC, và khả năng chống thủy phân tốt hơn nhiều công thức PUR.
Câu 2: So với các phương án che chắn khác, độ che phủ của lớp bện đạt ≥80% như thế nào?
MỘT:Bện tóc với tỷ lệ ≥80% mang lại hiệu quả che chắn tốt đến xuất sắc.(Thông thường suy giảm tín hiệu 70-85dB), đủ cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp. Phạm vi phủ sóng cao hơn (90-95%) có sẵn cho môi trường cực kỳ ồn ào.
Câu 3: Loại cáp này có chịu được điều kiện tiếp xúc liên tục với môi trường ngoài trời không?
A: Vâng, cáiLớp vỏ TPV có khả năng chống tia cực tím và thời tiết tuyệt vời.Điều này giúp sản phẩm phù hợp để sử dụng liên tục ngoài trời mà không cần ống dẫn bảo vệ bổ sung trong hầu hết các môi trường.
Câu 4: Dòng điện định mức dự kiến ở nhiệt độ tối đa là bao nhiêu?
A: Dòng điện định mức giảm khi nhiệt độ tăng. Ở 120℃,Mức giảm công suất thường là 60-70% so với công suất ở nhiệt độ phòng.Có sẵn các đường cong giảm công suất cụ thể để lập kế hoạch ứng dụng chính xác.
Câu 5: Có tùy chọn màu sắc tùy chỉnh cho vỏ TPV không?
A: Vâng, chúng tôi có cung cấpnhiều màu vỏ TPV khác nhauBao gồm màu đen, xám, cam và các màu tiêu chuẩn khác trong công nghiệp để nhận dạng mạch điện hoặc đáp ứng các yêu cầu mã hóa an toàn.




